5. Liverpool FC – 904.50 triệu EUR

Đội hình Liverpool FC có 1 cầu thủ trong Top 10 cầu thủ đắt giá nhất thế giới là Tiền đạo cánh phải Mohamed Salah (số 5 – 100 triệu EUR). Có 10/31 cầu thủ mang quốc tịch Anh.
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí thi đấu | Tuổi | Quốc tịch | Giá thị trường (triệu EUR) |
| 11 | Mohamed Salah | Tiền đạo phải | 29 | Egypt | 100.00 |
| 10 | Sadio Mané | Tiền đạo trái | 29 | Senegal | 85.00 |
| 66 | Trent Alexander-Arnold | Hậu vệ phải | 22 | England | 75.00 |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ trái | 27 | Scotland | 65.00 |
| 1 | Alisson | Thủ môn | 28 | Brazil | 60.00 |
| 3 | Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 27 | Brazil | 60.00 |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 30 | Netherlands / Suriname | 55.00 |
| 9 | Roberto Firmino | Trung phong | 29 | Brazil | 50.00 |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo trái | 24 | Portugal | 45.00 |
| 5 | Ibrahima Konaté | Trung vệ | 22 | France / Mali | 35.00 |
| 8 | Naby Keïta | Tiền vệ trung tâm | 26 | Guinea | 32.00 |
| 6 | Thiago | Tiền vệ trung tâm | 30 | Spain / Brazil | 30.00 |
| 12 | Joe Gomez | Trung vệ | 24 | England / The Gambia | 30.00 |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trung tâm | 20 | England | 30.00 |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trung tâm | 31 | England | 20.00 |
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 30 | Cameroon / Germany | 18.00 |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trung tâm | 28 | England | 18.00 |
| 67 | Harvey Elliott | Tiền đạo phải | 18 | England | 15.00 |
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền đạo phải | 29 | Switzerland / Kosovo | 12.00 |
| 27 | Divock Origi | Trung phong | 26 | Belgium / Kenya | 12.00 |
| 18 | Takumi Minamino | Tiền đạo trái | 26 | Japan | 12.00 |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ trái | 25 | Greece | 8.00 |
| 47 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 24 | England | 8.00 |
| 76 | Neco Williams | Hậu vệ phải | 20 | Wales | 8.00 |
| 46 | Rhys Williams | Trung vệ | 20 | England / Jamaica | 5.00 |
| 7 | James Milner | Tiền vệ trung tâm | 35 | England | 3.00 |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền đạo phải | 24 | England / Nigeria | 3.00 |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 22 | Ireland | 2.50 |
| 22 | Loris Karius | Thủ môn | 28 | Germany | 2.00 |
| 58 | Ben Woodburn | Tiền vệ tấn công | 21 | Wales / England | 2.00 |
| 13 | Adrián | Thủ môn | 34 | Spain | 1.00 |