9. Atlético de Madrid – 729.40 triệu EUR

Atlético de Madrid không có cầu thủ nào thuộc Top 10 cầu thủ đắt giá nhất thế giới hiện tại. Có 17/25 cầu thủ không mang quốc tịch Tây Ban Nha.
| Số áo | Cầu thủ | Vị trí thi đấu | Tuổi | Quốc tịch | Giá thị trường (triệu EUR) |
| 14 | Marcos Llorente | Tiền vệ | 26 | Spain | 80.00 |
| 7 | João Félix | Tiền đạo lùi | 21 | Portugal | 80.00 |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 28 | Slovenia | 70.00 |
| 6 | Koke | Tiền vệ trung tâm | 29 | Spain | 60.00 |
| 2 | José María Giménez | Trung vệ | 26 | Uruguay / Spain | 60.00 |
| 21 | Yannick Carrasco | Tiền đạo trái | 27 | Belgium / Spain | 40.00 |
| 8 | Saúl Ñíguez | Tiền vệ trung tâm | 26 | Spain | 40.00 |
| 5 | Rodrigo de Paul | Tiền vệ trung tâm | 27 | Argentina / Italy | 40.00 |
| 10 | Ángel Correa | Tiền đạo phải | 26 | Argentina / Spain | 40.00 |
| 22 | Mario Hermoso | Trung vệ | 26 | Spain | 35.00 |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 30 | Montenegro / Serbia | 25.00 |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ tấn công | 25 | France / Guadeloupe | 25.00 |
| 12 | Renan Lodi | Hậu vệ trái | 23 | Brazil | 25.00 |
| 23 | Kieran Trippier | Hậu vệ phải | 30 | England | 20.00 |
| 9 | Luis Suárez | Trung phong | 34 | Uruguay | 15.00 |
| 4 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ trung tâm | 28 | Central African Republic / France | 15.00 |
| 18 | Felipe | Trung vệ | 32 | Brazil | 12.00 |
| 20 | Marcos Paulo | Tiền đạo trái | 20 | Portugal / Brazil | 9.00 |
| 16 | Héctor Herrera | Tiền vệ trung tâm | 31 | Mexico / Portugal | 7.00 |
| – | Santiago Arias | Hậu vệ phải | 29 | Colombia | 6.00 |
| 24 | Sime Vrsaljko | Hậu vệ phải | 29 | Croatia | 5.00 |
| – | Nehuén Pérez | Trung vệ | 21 | Argentina | 4.00 |
| – | Francisco Montero | Trung vệ | 22 | Spain | 3.70 |
| 1 | Ivo Grbic | Thủ môn | 25 | Croatia | 3.50 |
| 17 | Ivan Saponjic | Trung phong | 24 | Serbia | 1.20 |